| Kích thước: | |
|---|---|
| Chất liệu: | |
| Tình trạng sẵn có: | |
| Số lượng: | |
QD-820001
QDMECH
AM-260522-002
Lợi thế sản phẩm
1. Độ chính xác và ổn định cao: Được trang bị động cơ servo để vận chuyển phía trước và phía sau cũng như điều khiển PLC hiệu suất cao, đảm bảo định vị chính xác và vận hành ổn định trong quá trình đóng gói tốc độ cao.
2. Kiểm soát nhiệt độ thông minh: Có bộ điều khiển nhiệt độ PID thông minh giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các vòng đệm chắc chắn, gọn gàng và có tính thẩm mỹ, ngăn ngừa rò rỉ hoặc cháy.
3. Vận hành thân thiện với người dùng: Được thiết kế với màn hình cảm ứng giao diện người-máy (HMI) để dễ dàng cài đặt và giám sát thông số, cho phép người vận hành quản lý máy mà không cần đào tạo nhiều.
4. Kết cấu bền vững: Được chế tạo bằng khuôn có độ bền cao và vật liệu chống ăn mòn cho các bộ phận chính, đảm bảo độ bền lâu dài và khả năng chống mài mòn trong môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
Người mẫu |
QD-820001 |
Tây Bắc |
600kg |
Quyền lực |
4KW |
Điện áp đầu ra |
220V, 1∮, 50-60Hz |
Áp suất không khí |
0,5-0,7Mpa |
Kích thước |
L2690 X W1580X H1510mm |
Kích thước sản phẩm áp dụng |
Chiều dài: 100-200mm Chiều rộng: 50-150mm Chiều cao: 10-40mm |
Các loại túi đúc sẵn |
Túi phẳng PP,PE,OPP |
Hiệu quả |
700-900 chiếc / giờ |
Kịch bản ứng dụng
Máy đóng bao tự động tốc độ cao này được thiết kế để đóng gói hiệu quả các sản phẩm khác nhau vào các túi phẳng PP, PE và OPP. Lý tưởng cho các nhà máy chế biến thực phẩm, nhà máy dược phẩm, nhà sản xuất phần cứng và công nghiệp hóa chất hàng ngày, chiếc máy này tự động hóa toàn bộ quá trình mở túi, nạp sản phẩm, niêm phong và hút bụi (nếu cần). Với hiệu suất sản xuất 700-900 chiếc mỗi giờ, nó giúp tăng cường đáng kể năng suất đóng gói cho các mặt hàng cỡ nhỏ và vừa có chiều dài từ 100-200mm, khiến nó trở thành giải pháp hoàn hảo cho các doanh nghiệp đang tìm cách hợp lý hóa dây chuyền đóng gói và giảm chi phí lao động.



Câu hỏi thường gặp
Trả lời: Máy này được thiết kế đặc biệt để hoạt động với các loại túi phẳng làm từ vật liệu PP (Polypropylene), PE (Polyethylene) và OPP (Polypropylene định hướng).
Trả lời: Máy hoạt động ở tốc độ cao, đạt hiệu suất khoảng 700 đến 900 chiếc mỗi giờ, tùy thuộc vào sản phẩm cụ thể và kích cỡ túi.
Câu 3: Kích thước của sản phẩm mà máy này có thể xử lý là bao nhiêu?
Chiều dài: 100 - 200 mm
Chiều rộng: 50 - 150 mm
Chiều cao: 10 - 40 mm
Trả lời: Máy sử dụng dao hàn nóng bằng thép khuôn có độ bền cao với lớp chống dính chịu dầu hai lớp 'Teflon' đặc biệt được nhập khẩu từ Mỹ. Ngoài ra, nó còn có bộ điều khiển nhiệt độ PID thông minh để duy trì mức nhiệt chính xác, đảm bảo gioăng chắc chắn, gọn gàng và thẩm mỹ mà không làm cháy túi.
Đ: Vâng. Nó được trang bị giao diện người-máy (màn hình cảm ứng) giúp thao tác đơn giản và trực quan. Hệ thống điều khiển PLC hiệu suất cao tự động quản lý các chuyển động phức tạp, giảm nhu cầu đào tạo thủ công rộng rãi.
Áp suất không khí: 0,5 - 0,7 Mpa.